invalid

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hợp lệ, vô hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "invalid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
officially or legally unacceptable
✏️
Câu ví dụ
The warranty on the product became invalid after the customer attempted to repair it themselves .
Bảo hành trên sản phẩm trở nên không hợp lệ sau khi khách hàng tự cố gắng sửa chữa nó.
✅
Luyện tập

"invalid" nghĩa là gì?