Nghĩa tiếng Việt
không hợp lệ, vô hiệu
Đừng chỉ tra "invalid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
officially or legally unacceptable
Câu ví dụ
The warranty on the product became invalid after the customer attempted to repair it themselves .
Bảo hành trên sản phẩm trở nên không hợp lệ sau khi khách hàng tự cố gắng sửa chữa nó.
Luyện tập
"invalid" nghĩa là gì?