Nghĩa tiếng Việt
quy định, điều tiết
Đừng chỉ tra "regulatory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
creating and enforcing rules or regulations to control or govern a particular activity or industry
Câu ví dụ
The airline industry is subject to strict regulatory oversight to ensure passenger safety .
Ngành hàng không chịu sự giám sát quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
Luyện tập
"regulatory" nghĩa là gì?