regulatory

/ˈɹɛɡjəɫəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quy định, điều tiết
🎯
Đừng chỉ tra "regulatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
creating and enforcing rules or regulations to control or govern a particular activity or industry
✏️
Câu ví dụ
The airline industry is subject to strict regulatory oversight to ensure passenger safety .
Ngành hàng không chịu sự giám sát quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.
✅
Luyện tập

"regulatory" nghĩa là gì?