in vain
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vô ích, không thành công
Đừng chỉ tra "in vain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without success or achieving the desired result
Câu ví dụ
The doctor worked tirelessly to save the patient , but unfortunately , all efforts proved to be in vain, and the patient could not be revived .
Bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để cứu bệnh nhân, nhưng không may, mọi nỗ lực đều vô ích, và bệnh nhân không thể được hồi sinh.
Luyện tập
"in vain" nghĩa là gì?