in vain

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô ích, không thành công
🎯
Đừng chỉ tra "in vain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without success or achieving the desired result
✏️
Câu ví dụ
The doctor worked tirelessly to save the patient , but unfortunately , all efforts proved to be in vain, and the patient could not be revived .
Bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để cứu bệnh nhân, nhưng không may, mọi nỗ lực đều vô ích, và bệnh nhân không thể được hồi sinh.
✅
Luyện tập

"in vain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Results