lethal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết người, gây chết người
🎯
Đừng chỉ tra "lethal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of causing death
✏️
Câu ví dụ
The doctor warned that the patient 's cancer had progressed to a lethal stage , with limited treatment options available .
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh ung thư của bệnh nhân đã tiến triển đến giai đoạn chết người, với các lựa chọn điều trị hạn chế.
✅
Luyện tập

"lethal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death