print

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản in, bản khắc
🎯
Đừng chỉ tra "print" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a picture or design created by pressing an engraved surface onto a paper or any other surface
✏️
Câu ví dụ
She admired the intricate details of the art print, which depicted a forest scene with vibrant colors .
Cô ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của bản in nghệ thuật, mô tả một cảnh rừng với màu sắc rực rỡ.
✅
Luyện tập

"print" nghĩa là gì?