orphan

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ mồ côi, đứa trẻ mồ côi
🎯
Đừng chỉ tra "orphan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a child whose parents have died
✏️
Câu ví dụ
The orphan's resilience and strength inspired those around them , despite facing unimaginable loss at a young age .
Sự kiên cường và sức mạnh của đứa trẻ mồ côi đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh, mặc dù phải đối mặt với mất mát không tưởng ở tuổi trẻ.
✅
Luyện tập

"orphan" nghĩa là gì?