beforehand

/bɪˈfɔɹˌhænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, sớm hơn
🎯
Đừng chỉ tra "beforehand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at an earlier time
✏️
Câu ví dụ
The system requires login credentials beforehand.
Hệ thống yêu cầu thông tin đăng nhập trước.
✅
Luyện tập

"beforehand" nghĩa là gì?