Nghĩa tiếng Việt
trước, sớm hơn
Đừng chỉ tra "beforehand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at an earlier time
Câu ví dụ
The system requires login credentials beforehand.
Hệ thống yêu cầu thông tin đăng nhập trước.
Luyện tập
"beforehand" nghĩa là gì?