sinecure
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sinecure, vị trí nhàn hạ
Definition (English)
a position that is not demanding or difficult but pays well
Câu ví dụ
She was offered a sinecure job at a prestigious law firm , where her main task was to attend social events and represent the firm in public settings , leaving her with ample free time and a handsome salary .
Cô ấy được đề nghị một công việc sinecure tại một công ty luật danh tiếng, nơi nhiệm vụ chính của cô là tham dự các sự kiện xã hội và đại diện cho công ty trong các sự kiện công cộng, để lại cho cô nhiều thời gian rảnh và mức lương hậu hĩnh.
Luyện tập
"sinecure" nghĩa là gì?