memorable

/ˈmɛmɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng nhớ, khó quên
🎯
Đừng chỉ tra "memorable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easy to remember or worth remembering, particularly because of being different or special
✏️
Câu ví dụ
That was the most memorable concert I 've ever attended .
Đó là buổi hòa nhạc đáng nhớ nhất mà tôi từng tham dự.
✅
Luyện tập

"memorable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này