melee weapon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vũ khí cận chiến, vũ khí tay đôi
Đừng chỉ tra "melee weapon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hand-held weapon such as a sword, spear, etc., used when one attacks enemies at a close range
Câu ví dụ
Tribal warriors in ancient times crafted spears and axes as versatile melee weapons for hunting and defense .
Các chiến binh bộ lạc thời xưa đã chế tạo giáo và rìu như những vũ khí cận chiến linh hoạt để săn bắn và phòng thủ.
Luyện tập
"melee weapon" nghĩa là gì?