volcanology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
núi lửa học, nghiên cứu về núi lửa
Đừng chỉ tra "volcanology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a branch of geology that focuses on the study of volcanoes, volcanic activity, and related phenomena
Câu ví dụ
Volcanology helps predict volcanic eruptions and their impacts .
Núi lửa học giúp dự đoán các vụ phun trào núi lửa và tác động của chúng.
Luyện tập
"volcanology" nghĩa là gì?