unpredictable

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể đoán trước, không thể dự đoán
💡
Definition (English)
unable to be predicted because of changing many times
✏️
Câu ví dụ
The stock market is unpredictable, with prices fluctuating rapidly throughout the day .
Thị trường chứng khoán không thể đoán trước, với giá cả biến động nhanh chóng trong ngày.
Luyện tập

"unpredictable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Uniqueness