spaceman
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Đừng chỉ tra "spaceman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who travels into space, such as an astronaut
Câu ví dụ
As a spaceman, he underwent rigorous training to prepare for the challenges of space travel .
Là một phi hành gia, anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho những thách thức của du hành vũ trụ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
astronaut phi hành gia, nhà du hành vũ...
Luyện tập
"spaceman" nghĩa là gì?