spaceman

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "spaceman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who travels into space, such as an astronaut
✏️
Câu ví dụ
As a spaceman, he underwent rigorous training to prepare for the challenges of space travel .
Là một phi hành gia, anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho những thách thức của du hành vũ trụ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"spaceman" nghĩa là gì?