Nghĩa tiếng Việt
quá trình, tiến trình
Đừng chỉ tra "process" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the occurrence of a program that is being run by an operating system
Câu ví dụ
In a multitasking environment , the operating system allocates resources dynamically among various processes based on priority and demand .
Trong môi trường đa nhiệm, hệ điều hành phân bổ tài nguyên động giữa các quy trình khác nhau dựa trên ưu tiên và nhu cầu.
Luyện tập
"process" nghĩa là gì?