process

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá trình, tiến trình
🎯
Đừng chỉ tra "process" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the occurrence of a program that is being run by an operating system
✏️
Câu ví dụ
In a multitasking environment , the operating system allocates resources dynamically among various processes based on priority and demand .
Trong môi trường đa nhiệm, hệ điều hành phân bổ tài nguyên động giữa các quy trình khác nhau dựa trên ưu tiên và nhu cầu.
✅
Luyện tập

"process" nghĩa là gì?