to downsize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm nhân sự, thu hẹp quy mô
🎯
Đừng chỉ tra "to downsize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a company or organization) to become smaller by reducing the number of employees or departments
✏️
Câu ví dụ
To remain competitive , the tech firm downsized certain divisions .
Để duy trì tính cạnh tranh, công ty công nghệ đã thu hẹp một số bộ phận.
✅
Luyện tập

"to downsize" nghĩa là gì?