Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, kiên cường
Đừng chỉ tra "robust" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remaining strong and effective even when facing challenges or difficulties
Câu ví dụ
The robust response from the community helped prevent the closure of the local library .
Phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng đã giúp ngăn chặn việc đóng cửa thư viện địa phương.
Luyện tập
"robust" nghĩa là gì?