robust

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, kiên cường
🎯
Đừng chỉ tra "robust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remaining strong and effective even when facing challenges or difficulties
✏️
Câu ví dụ
The robust response from the community helped prevent the closure of the local library .
Phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng đã giúp ngăn chặn việc đóng cửa thư viện địa phương.
✅
Luyện tập

"robust" nghĩa là gì?