comic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
💡
Definition (English)
aiming to make one laugh
✏️
Câu ví dụ
The comic timing of the sitcom 's ensemble cast made it a fan favorite for years .
Thời điểm hài hước của dàn diễn viên sitcom đã khiến nó trở thành yêu thích của người hâm mộ trong nhiều năm.
Luyện tập

"comic" nghĩa là gì?