foil

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân vật đối lập, nhân vật tương phản
🎯
Đừng chỉ tra "foil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a character in a literary work who contrasts with another character, usually the protagonist, to highlight specific traits of the latter
✏️
Câu ví dụ
The twins ' opposing personalities make each a foil to the other .
Tính cách đối lập của cặp song sinh khiến mỗi người trở thành đối trọng của người kia.
✅
Luyện tập

"foil" nghĩa là gì?