to bias
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, thao túng một cách thiên lệch
Đừng chỉ tra "to bias" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unfairly influence or manipulate something or someone in favor of one particular opinion or point of view
Câu ví dụ
The advertising campaign was designed to bias consumers towards buying their product over competitors ' .
Chiến dịch quảng cáo được thiết kế để thiên vị người tiêu dùng mua sản phẩm của họ thay vì của đối thủ cạnh tranh.
Luyện tập
"to bias" nghĩa là gì?