to bias

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, thao túng một cách thiên lệch
🎯
Đừng chỉ tra "to bias" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unfairly influence or manipulate something or someone in favor of one particular opinion or point of view
✏️
Câu ví dụ
The advertising campaign was designed to bias consumers towards buying their product over competitors ' .
Chiến dịch quảng cáo được thiết kế để thiên vị người tiêu dùng mua sản phẩm của họ thay vì của đối thủ cạnh tranh.
✅
Luyện tập

"to bias" nghĩa là gì?