sob story

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện sướt mướt, chuyện buồn giả tạo
💡
Definition (English)
a story told in order to gain the sympathy of other people, particularly one that seems to be fake
✏️
Câu ví dụ
During the job interview , he avoided using a sob story and focused on his qualifications and experience instead .
Trong buổi phỏng vấn xin việc, anh ấy tránh sử dụng câu chuyện đau lòng và thay vào đó tập trung vào trình độ và kinh nghiệm của mình.
Luyện tập

"sob story" nghĩa là gì?