to game

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi game
🎯
Đừng chỉ tra "to game" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to play computer or video games
✏️
Câu ví dụ
She loves to game as a way to unwind after a long day at work.
Cô ấy thích chơi game như một cách để thư giãn sau một ngày dài làm việc.
✅
Luyện tập

"to game" nghĩa là gì?