to game
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chơi game
Đừng chỉ tra "to game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play computer or video games
Câu ví dụ
She loves to game as a way to unwind after a long day at work.
Cô ấy thích chơi game như một cách để thư giãn sau một ngày dài làm việc.
Luyện tập
"to game" nghĩa là gì?