to prompt
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
Đừng chỉ tra "to prompt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage someone to do or say something
Câu ví dụ
The counselor gently prompted the client to express their feelings
Nhà tư vấn nhẹ nhàng khuyến khích khách hàng bày tỏ cảm xúc của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to remind nhắc nhở, gợi nhớ
Luyện tập
"to prompt" nghĩa là gì?