to prompt

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "to prompt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to encourage someone to do or say something
✏️
Câu ví dụ
The counselor gently prompted the client to express their feelings
Nhà tư vấn nhẹ nhàng khuyến khích khách hàng bày tỏ cảm xúc của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to prompt" nghĩa là gì?