Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khiêu khích
Đừng chỉ tra "challenging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intending to provoke thought or discussion
Câu ví dụ
His speech was challenging, urging the audience to reconsider their beliefs.
Bài phát biểu của anh ấy rất kích thích tư duy, thúc giục khán giả xem xét lại niềm tin của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ambitious tham vọng, nhiều tham vọng
Luyện tập
"challenging" nghĩa là gì?