challenging

/ˈtʃæɫəndʒɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khiêu khích
🎯
Đừng chỉ tra "challenging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intending to provoke thought or discussion
✏️
Câu ví dụ
His speech was challenging, urging the audience to reconsider their beliefs.
Bài phát biểu của anh ấy rất kích thích tư duy, thúc giục khán giả xem xét lại niềm tin của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"challenging" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity