Nghĩa tiếng Việt
toán học, liên quan đến toán học
Đừng chỉ tra "mathematical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or used in mathematics
Câu ví dụ
Understanding mathematical concepts like algebra and calculus is essential for success in engineering .
Hiểu các khái niệm toán học như đại số và giải tích là điều cần thiết để thành công trong kỹ thuật.
Luyện tập
"mathematical" nghĩa là gì?