to quibble
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau về những điều nhỏ nhặt, phàn nàn về những điều vặt vãnh
Đừng chỉ tra "to quibble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to argue over unimportant things or to complain about them
Câu ví dụ
Instead of offering constructive feedback , he just quibbled about every aspect of the presentation .
Thay vì đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, anh ta chỉ cãi vặt về mọi khía cạnh của bài thuyết trình.
Luyện tập
"to quibble" nghĩa là gì?