takeout
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mang về, đồ ăn mang về
Definition (English)
a meal bought from a restaurant or store to be eaten somewhere else
Câu ví dụ
The takeout from their favorite Chinese restaurant arrived quickly and was still hot .
Đồ ăn mang về từ nhà hàng Trung Quốc yêu thích của họ đến nhanh chóng và vẫn còn nóng.
Luyện tập
"takeout" nghĩa là gì?