kinesiology

/ˌkɪnɪˌsiˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học vận động, nghiên cứu khoa học về chuyển động của con người
🎯
Đừng chỉ tra "kinesiology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of human movement, encompassing the anatomy, physiology, and mechanics involved in physical activity
✏️
Câu ví dụ
Research in kinesiology informs healthcare practices , helping professionals understand movement disorders and develop effective interventions .
Nghiên cứu trong kinesiology cung cấp thông tin cho các thực hành chăm sóc sức khỏe, giúp các chuyên gia hiểu rối loạn vận động và phát triển các can thiệp hiệu quả.
✅
Luyện tập

"kinesiology" nghĩa là gì?