enforcement

/ɛnˈfɔɹsmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực thi, áp dụng
🎯
Đừng chỉ tra "enforcement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of making people obey a law or regulation
✏️
Câu ví dụ
Effective enforcement of copyright laws is crucial to protect intellectual property rights .
Việc thực thi hiệu quả luật bản quyền là rất quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
✅
Luyện tập

"enforcement" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này