Nghĩa tiếng Việt
thực thi, áp dụng
Đừng chỉ tra "enforcement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of making people obey a law or regulation
Câu ví dụ
Effective enforcement of copyright laws is crucial to protect intellectual property rights .
Việc thực thi hiệu quả luật bản quyền là rất quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Luyện tập
"enforcement" nghĩa là gì?