Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật số
Đừng chỉ tra "digital" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of signals or data) representing and processing data as series of the digits 0 and 1 in electronic signals
Câu ví dụ
The library offers a collection of digital books that can be borrowed online .
Thư viện cung cấp một bộ sưu tập sách kỹ thuật số có thể được mượn trực tuyến.
Luyện tập
"digital" nghĩa là gì?