digital

/ˈdɪdʒətəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật số
🎯
Đừng chỉ tra "digital" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of signals or data) representing and processing data as series of the digits 0 and 1 in electronic signals
✏️
Câu ví dụ
The library offers a collection of digital books that can be borrowed online .
Thư viện cung cấp một bộ sưu tập sách kỹ thuật số có thể được mượn trực tuyến.
✅
Luyện tập

"digital" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Science and Technology