Nghĩa tiếng Việt
giòn, giòn tan
Đừng chỉ tra "crunchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
firm and making a crisp sound when pressed, stepped on, or chewed
Câu ví dụ
He enjoyed the crunchy texture of the toasted sandwich .
Anh ấy thích kết cấu giòn của bánh sandwich nướng.
Luyện tập
"crunchy" nghĩa là gì?