crunchy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giòn, giòn tan
🎯
Đừng chỉ tra "crunchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
firm and making a crisp sound when pressed, stepped on, or chewed
✏️
Câu ví dụ
He enjoyed the crunchy texture of the toasted sandwich .
Anh ấy thích kết cấu giòn của bánh sandwich nướng.
✅
Luyện tập

"crunchy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này