Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng thực phẩm, tiệm bán đồ ăn ngon
Đừng chỉ tra "deli" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a store that sells cheese, cooked meat, and foreign food
Câu ví dụ
They decided to grab some bagels and lox from the deli for Sunday brunch .
Họ quyết định mua một ít bánh mì tròn và cá hồi xông khói ở cửa hàng đồ nguội cho bữa brunch Chủ nhật.
Luyện tập
"deli" nghĩa là gì?