deli

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng thực phẩm, tiệm bán đồ ăn ngon
🎯
Đừng chỉ tra "deli" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a store that sells cheese, cooked meat, and foreign food
✏️
Câu ví dụ
They decided to grab some bagels and lox from the deli for Sunday brunch .
Họ quyết định mua một ít bánh mì tròn và cá hồi xông khói ở cửa hàng đồ nguội cho bữa brunch Chủ nhật.
✅
Luyện tập

"deli" nghĩa là gì?