jury

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban giám khảo, hội đồng bồi thẩm
🎯
Đừng chỉ tra "jury" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of twelve citizens, who listen to the details of a case in the court of law in order to decide the guiltiness or innocence of a defendant
✏️
Câu ví dụ
The jury was composed of individuals from various professions and backgrounds .
Ban giám khảo bao gồm các cá nhân từ nhiều ngành nghề và nền tảng khác nhau.
✅
Luyện tập

"jury" nghĩa là gì?