Nghĩa tiếng Việt
nếu không, bằng không
Đừng chỉ tra "otherwise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to the outcome of a situation if the circumstances were different
Câu ví dụ
Make sure to water the plants regularly , otherwise they may wilt .
Hãy chắc chắn tưới cây thường xuyên, nếu không chúng có thể héo.
Luyện tập
"otherwise" nghĩa là gì?