otherwise

/ˈəðɝˌwaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nếu không, bằng không
🎯
Đừng chỉ tra "otherwise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to the outcome of a situation if the circumstances were different
✏️
Câu ví dụ
Make sure to water the plants regularly , otherwise they may wilt .
Hãy chắc chắn tưới cây thường xuyên, nếu không chúng có thể héo.
✅
Luyện tập

"otherwise" nghĩa là gì?