Nghĩa tiếng Việt
sự bất tiện, sự phiền toái
Đừng chỉ tra "inconvenience" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state or quality of being not useful, suitable, or convenient
Câu ví dụ
The arrangement of furniture created minor inconveniences.
Việc sắp xếp đồ đạc tạo ra những bất tiện nhỏ.
Luyện tập
"inconvenience" nghĩa là gì?