inconvenience

/ˌɪnkənˈvinjəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bất tiện, sự phiền toái
🎯
Đừng chỉ tra "inconvenience" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state or quality of being not useful, suitable, or convenient
✏️
Câu ví dụ
The arrangement of furniture created minor inconveniences.
Việc sắp xếp đồ đạc tạo ra những bất tiện nhỏ.
✅
Luyện tập

"inconvenience" nghĩa là gì?