Monday
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
thứ Hai, ngày thứ Hai
Definition (English)
the day that comes after Sunday
Câu ví dụ
Mondays can be busy, but I like to stay organized and focused.
Thứ Hai có thể bận rộn, nhưng tôi thích giữ mình ngăn nắp và tập trung.
Luyện tập
"Monday" nghĩa là gì?