Nghĩa tiếng Việt
thứ Hai, ngày thứ Hai
Đừng chỉ tra "Monday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day that comes after Sunday
Câu ví dụ
Mondays can be busy, but I like to stay organized and focused.
Thứ Hai có thể bận rộn, nhưng tôi thích giữ mình ngăn nắp và tập trung.
Luyện tập
"Monday" nghĩa là gì?