arc

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung, phần của hình tròn
🎯
Đừng chỉ tra "arc" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a part of a circle, which is curved
✏️
Câu ví dụ
When measuring an arc, it is important to identify the center of the circle .
Khi đo một cung, điều quan trọng là xác định tâm của đường tròn.
✅
Luyện tập

"arc" nghĩa là gì?