Nghĩa tiếng Việt
cung, phần của hình tròn
Đừng chỉ tra "arc" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a part of a circle, which is curved
Câu ví dụ
When measuring an arc, it is important to identify the center of the circle .
Khi đo một cung, điều quan trọng là xác định tâm của đường tròn.
Luyện tập
"arc" nghĩa là gì?