teleconference

/ˌtɛɫəˈkɑnfɹəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội nghị truyền hình, hội nghị trực tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "teleconference" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meeting held among several people who are in different locations, linked via the Internet
✏️
Câu ví dụ
The teleconference was scheduled to discuss the company 's financial performance and future goals .
Hội nghị truyền hình được lên lịch để thảo luận về hiệu quả tài chính của công ty và các mục tiêu trong tương lai.
✅
Luyện tập

"teleconference" nghĩa là gì?