Nghĩa tiếng Việt
hội nghị truyền hình, hội nghị trực tuyến
Đừng chỉ tra "teleconference" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meeting held among several people who are in different locations, linked via the Internet
Câu ví dụ
The teleconference was scheduled to discuss the company 's financial performance and future goals .
Hội nghị truyền hình được lên lịch để thảo luận về hiệu quả tài chính của công ty và các mục tiêu trong tương lai.
Luyện tập
"teleconference" nghĩa là gì?