estivation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngủ hè, sự ngủ hè
Đừng chỉ tra "estivation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a summer hibernation for animals to conserve energy during hot and dry conditions
Câu ví dụ
Estivation is a vital survival strategy for many desert-dwelling creatures .
Ngủ hè là chiến lược sinh tồn quan trọng đối với nhiều sinh vật sống ở sa mạc.
Luyện tập
"estivation" nghĩa là gì?