Nghĩa tiếng Việt
sự báng bổ, sự xúc phạm thánh thần
Đừng chỉ tra "sacrilege" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of disrespectfully treating a sacred item or place
Câu ví dụ
For believers , using holy symbols or objects for mundane purposes can be seen as sacrilege, as it diminishes their sacred significance and meaning .
Đối với những người tin tưởng, việc sử dụng các biểu tượng hoặc đồ vật thiêng liêng cho mục đích trần tục có thể bị coi là sự báng bổ, vì nó làm giảm đi ý nghĩa và tầm quan trọng thiêng liêng của chúng.
Luyện tập
"sacrilege" nghĩa là gì?