Nghĩa tiếng Việt
nhà điêu khắc, thợ điêu khắc
Đừng chỉ tra "sculptor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who makes works of art by carving or shaping stone, wood, clay, metal, etc. into different forms
Câu ví dụ
The community commissioned the sculptor to create a public art installation that would reflect the city 's cultural heritage and identity .
Cộng đồng đã ủy thác cho nhà điêu khắc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật công cộng phản ánh di sản văn hóa và bản sắc của thành phố.
Luyện tập
"sculptor" nghĩa là gì?