Nghĩa tiếng Việt
người cố vấn, người hướng dẫn
Đừng chỉ tra "mentor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a reliable and experienced person who helps those with less experience
Câu ví dụ
The mentor encouraged her mentee to set ambitious goals and provided the necessary resources and encouragement to help them achieve success .
Người cố vấn đã khuyến khích người được cố vấn đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng và cung cấp các nguồn lực cần thiết cùng sự động viên để giúp họ đạt được thành công.
Luyện tập
"mentor" nghĩa là gì?