Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, cổ vũ
Đừng chỉ tra "encouraging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving someone hope, confidence, or support
Câu ví dụ
An encouraging letter from her mentor gave her the strength to keep going .
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.
Luyện tập
"encouraging" nghĩa là gì?