encouraging

/ɛnˈkɝɪdʒɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, cổ vũ
🎯
Đừng chỉ tra "encouraging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving someone hope, confidence, or support
✏️
Câu ví dụ
An encouraging letter from her mentor gave her the strength to keep going .
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.
✅
Luyện tập

"encouraging" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation