card catalog
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
danh mục thẻ, tập thẻ theo thứ tự chữ cái
Đừng chỉ tra "card catalog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an alphabetically-arranged set of cards with information on them, found especially in libraries
Câu ví dụ
Students learned how to use the card catalog during library orientation to find resources for their research .
Học sinh đã học cách sử dụng danh mục thẻ trong buổi định hướng thư viện để tìm tài nguyên cho nghiên cứu của họ.
Luyện tập
"card catalog" nghĩa là gì?