card catalog

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh mục thẻ, tập thẻ theo thứ tự chữ cái
🎯
Đừng chỉ tra "card catalog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an alphabetically-arranged set of cards with information on them, found especially in libraries
✏️
Câu ví dụ
Students learned how to use the card catalog during library orientation to find resources for their research .
Học sinh đã học cách sử dụng danh mục thẻ trong buổi định hướng thư viện để tìm tài nguyên cho nghiên cứu của họ.
✅
Luyện tập

"card catalog" nghĩa là gì?