free market

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thị trường tự do, kinh tế thị trường
🎯
Đừng chỉ tra "free market" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an economic system that is not operated by the government rather by free competition and supply and demand
✏️
Câu ví dụ
The deregulation of industries is often a key component of transitioning to a free market economy .
Việc bãi bỏ quy định các ngành công nghiệp thường là một thành phần quan trọng của quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tự do.
✅
Luyện tập

"free market" nghĩa là gì?