Nghĩa tiếng Việt
thận trọng, cảnh giác
Đừng chỉ tra "wary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling or showing caution and attentiveness regarding possible dangers or problems
Câu ví dụ
The hiker was wary of venturing too far off the trail in the wilderness .
Người leo núi thận trọng khi đi quá xa khỏi đường mòn trong vùng hoang dã.
Luyện tập
"wary" nghĩa là gì?