wary

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thận trọng, cảnh giác
🎯
Đừng chỉ tra "wary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling or showing caution and attentiveness regarding possible dangers or problems
✏️
Câu ví dụ
The hiker was wary of venturing too far off the trail in the wilderness .
Người leo núi thận trọng khi đi quá xa khỏi đường mòn trong vùng hoang dã.
✅
Luyện tập

"wary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States