to sip
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháp, uống từng ngụm nhỏ
Đừng chỉ tra "to sip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drink a liquid by taking a small amount each time
Câu ví dụ
The wine connoisseur carefully sipped the fine vintage to appreciate its nuances .
Người sành rượu đã cẩn thận nhấp từng ngụm rượu vintage để thưởng thức những sắc thái của nó.
Luyện tập
"to sip" nghĩa là gì?