to sip

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháp, uống từng ngụm nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to sip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drink a liquid by taking a small amount each time
✏️
Câu ví dụ
The wine connoisseur carefully sipped the fine vintage to appreciate its nuances .
Người sành rượu đã cẩn thận nhấp từng ngụm rượu vintage để thưởng thức những sắc thái của nó.
✅
Luyện tập

"to sip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Nourishment