plateau
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cao nguyên, bình nguyên
Definition (English)
an area of land that is flat and higher than the land surrounding it
Câu ví dụ
The Qinghai-Tibet Plateau , often called the " Roof of the World , " is the highest and largest plateau in the world .
Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng, thường được gọi là "Nóc nhà của Thế giới", là cao nguyên cao nhất và rộng lớn nhất thế giới.
Luyện tập
"plateau" nghĩa là gì?