Nghĩa tiếng Việt
ma thuật, kỳ diệu
Đừng chỉ tra "magical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or practicing magic
Câu ví dụ
The wizard 's magical staff glowed with a mystical light as he cast his spell .
Cây gậy ma thuật của pháp sư phát sáng với ánh sáng huyền bí khi ông ấy niệm chú.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
magic ma thuật, phép thuật
Luyện tập
"magical" nghĩa là gì?