magical

/ˈmædʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ma thuật, kỳ diệu
🎯
Đừng chỉ tra "magical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or practicing magic
✏️
Câu ví dụ
The wizard 's magical staff glowed with a mystical light as he cast his spell .
Cây gậy ma thuật của pháp sư phát sáng với ánh sáng huyền bí khi ông ấy niệm chú.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"magical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality