biodegradable

/ˌbaɪoʊdəˈɡɹeɪdəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể phân hủy sinh học
🎯
Đừng chỉ tra "biodegradable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an object) able to be broken down by living organisms such as bacteria, which is then safe for the environment
✏️
Câu ví dụ
Certain detergents and cleaning products are formulated with biodegradable ingredients to minimize environmental impact .
Một số chất tẩy rửa và sản phẩm làm sạch được pha chế với các thành phần có thể phân hủy sinh học để giảm thiểu tác động đến môi trường.
✅
Luyện tập

"biodegradable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Capacity