Nghĩa tiếng Việt
có thể phân hủy sinh học
Đừng chỉ tra "biodegradable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an object) able to be broken down by living organisms such as bacteria, which is then safe for the environment
Câu ví dụ
Certain detergents and cleaning products are formulated with biodegradable ingredients to minimize environmental impact .
Một số chất tẩy rửa và sản phẩm làm sạch được pha chế với các thành phần có thể phân hủy sinh học để giảm thiểu tác động đến môi trường.
Luyện tập
"biodegradable" nghĩa là gì?