cheek

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
má
🎯
Đừng chỉ tra "cheek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the two soft sides of our face that are bellow our eyes
✏️
Câu ví dụ
She turned her face to the side to avoid getting kissed on the cheek.
Cô ấy quay mặt sang một bên để tránh bị hôn lên má.
✅
Luyện tập

"cheek" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body