Nghĩa tiếng Việt
má
Đừng chỉ tra "cheek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the two soft sides of our face that are bellow our eyes
Câu ví dụ
She turned her face to the side to avoid getting kissed on the cheek.
Cô ấy quay mặt sang một bên để tránh bị hôn lên má.
Luyện tập
"cheek" nghĩa là gì?